lương y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc giỏi, có tay nghề cao và đức độ: "Lương y" dùng để chỉ một người hành nghề y, đặc biệt là y học cổ truyền, không chỉ có trình độ chuyên môn giỏi mà còn có tấm lòng nhân hậu, đạo đức.
- Thầy thuốc theo y học cổ truyền: Từ này thường gắn liền với hình ảnh các thầy thuốc Đông y, chữa bệnh bằng thuốc Nam, thuốc Bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một lương y nổi tiếng trong vùng. (Ông ấy là một thầy thuốc giỏi và có tiếng trong vùng.)
- "Lương y như từ mẫu" là câu nói ca ngợi đức độ của người thầy thuốc. ("Thầy thuốc giỏi như mẹ hiền" là câu nói ca ngợi đức độ của người thầy thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lương y kiêm từ mẫu": Cụm từ thành ngữ ca ngợi người thầy thuốc giỏi có tấm lòng yêu thương, chăm sóc bệnh nhân như người mẹ hiền.
- Người dân luôn kính trọng vị lương y kiêm từ mẫu ấy. (Người dân luôn kính trọng vị thầy thuốc giỏi có tấm lòng như mẹ hiền ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lương y như từ mẫu (Thành ngữ): Thầy thuốc giỏi có lòng thương người như mẹ hiền.
- Danh y (Danh từ): Thầy thuốc nổi tiếng, lừng danh.
- Hải Thượng Lãn Ông là một danh y lỗi lạc của Việt Nam. (Hải Thượng Lãn Ông là một thầy thuốc nổi tiếng lỗi lạc của Việt Nam.)
- Đông y (Danh từ): Nền y học cổ truyền phương Đông.
- Thầy thuốc (Danh từ): Từ chung chỉ người hành nghề chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Thầy thuốc giỏi: Thầy thuốc có tài năng.
- Lương y như từ mẫu: Thầy thuốc giỏi và có lòng nhân ái.
Thành ngữ liên quan
- Lương y như từ mẫu: Xem ở mục trên.
- Thầy thuốc như mẹ hiền: Cùng nghĩa với "Lương y như từ mẫu".
- Thầy thuốc giỏi: Lương y kiêm từ mẫu.